menu_book
見出し語検索結果 "phát tán" (1件)
phát tán
日本語
動拡散する
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
情報の拡散源は主に2つのファンページからでした。
swap_horiz
類語検索結果 "phát tán" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phát tán" (2件)
Nguồn phát tán thông tin chủ yếu từ hai Fanpage.
情報の拡散源は主に2つのファンページからでした。
Tội tàng trữ và phát tán tài liệu chống Nhà nước.
国家転覆文書の所持と拡散の罪。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)